TRUNG TÂM Y TẾ THANH AN
Đón tiếp niềm nở, chăm sóc tận tình, dặn dò chu đáo
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TẠI TRUNG TÂM Y THANH AN
| STT | MA_DVKT | TEN_DVKT | MA_GIA | QUYET_DINH | CONG_BO | MA_CSKCB | |
| 1 | RT2019 | ALFASEPT CLEANSER 4 | 155.4 | 11011 | |||
| 2 | C29.2023 | ALFASEPT CLEANSER 4 1L | 0 | 11011 | |||
| 3 | A009.2021 | Aerrane 100ml (2850) | 2850 | 11011 | |||
| 4 | ALC001 | Alcool 70 | 33 | 11011 | |||
| 5 | ALNT.2023 | Alcool 70 70 độ | 39.6 | 11011 | |||
| 6 | 01 | Alcool 70º | 33.88 | 11011 | |||
| 7 | ALC002 | Alcool 70º (25) | 25 | 11011 | |||
| 8 | ALP2019 | Alpheta 5cm x 5m (57.96) | 57.96 | 11011 | |||
| 9 | AXIT01 | Axitacentic ( 5ml ) | 500 | 11011 | |||
| 10 | F362.2019 | Bon | 108333 | 11011 | |||
| 11 | 10.1017.0533 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | 152000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 12 | 12.0309.0589 | Bóc nang tuyến Bartholin | 1309000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 13 | BON004 | Bông thấm nước (145) | 145 | 11011 | |||
| 14 | BONG07 | Bông thấm nước(132) | 132 | 11011 | |||
| 15 | F027.2021 | Bông y tế thấm nước (148.5) | 148.5 | 11011 | |||
| 16 | BONG007 | Bông y tế thấm nước (150) | 150 | 11011 | |||
| 17 | 15.0218.0899 | Bơm thuốc thanh quản | 37.8D08.0899 | 21100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 18 | 14.0197.0854 | Bơm thông lệ đạo | 98600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 19 | BOT001 | Bột tan | 12 | 11011 | |||
| 20 | F363.2019 | Calcium hydroxide Nha khoa | 10000 | 11011 | |||
| 21 | F378.2019 | Ceviton | 4733 | 11011 | |||
| 22 | VC.11011 | Chi phí vận chuyển | VC.11011 | 22400 | 11011 | ||
| 23 | 14.0207.0738 | Chích chắp, lẹo, nang lông mi, chích áp xe mi, kết mạc | 37.8D07.0738 | 81000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 24 | 03.2119.0505 | Chích nhọt ống tai ngoài | 197000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 25 | 03.3909.0505 | Chích rạch áp xe nhỏ | 37.8D05.0505 | 197000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 26 | 03.3817.0505 | Chích áp xe phần mềm lớn | 37.8D05.0505 | 197000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 27 | 13.0151.0601 | Chích áp xe tuyến Bartholin | 875000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 28 | 13.0054.0600 | Chích áp xe tầng sinh môn | 37.8D06.0600 | 831000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 29 | 13.0163.0602 | Chích áp xe vú | 37.8D06.0602 | 230000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 30 | F379.2019 | Chất diệt tuỷ Septudon | 110000 | 11011 | |||
| 31 | C17.2023 | Chỉ lanh | 416.67 | 11011 | |||
| 32 | CHI | Chỉ lanh 20g (500m) | 210 | 11011 | |||
| 33 | CHI01 | Chỉ peclon | 75 | 11011 | |||
| 34 | VT3.527.2023 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp: NEOSORB (PGLA) số 1 | 80000 | 11011 | |||
| 35 | VT4.527.2023 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp: NEOSORB (PGLA) số 2/0 | 71000 | 11011 | |||
| 36 | VT5.527.2023 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp: NEOSORB (PGLA) số 3/0 | 64000 | 11011 | |||
| 37 | CHI003 | Chỉ thép mềm | 250000 | 11011 | |||
| 38 | 02.0129.0083 | Chọc dò dịch não tuỷ | 114000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 39 | 03.2354.0077 | Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi | 37.8B00.0077 | 143000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 40 | 13.0188.0083 | Chọc dò tủy sống sơ sinh | 37.8B00.0083 | 114000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 41 | 01.0240.0077 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | 37.8B00.0077 | 143000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 42 | 10.0057.0083 | Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) | 114000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 43 | 01.0202.0083 | Chọc dịch tuỷ sống | 114000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 44 | 01.0093.0079 | Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter | 37.8B00.0079 | 150000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 45 | 15.0056.0882 | Chọc hút dịch vành tai | 37.8D08.0882 | 56800 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 46 | 02.0011.0079 | Chọc hút khí màng phổi | 37.8B00.0079 | 150000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 47 | 02.0177.0086 | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | 37.8B00.0086 | 116000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 48 | 02.0008.0078 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 183000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 49 | 02.0243.0077 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | 143000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 50 | 02.0243.0078 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị (dưới hướng dẫn của siêu âm) | 183000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 51 | 18.0072.0029 | Chụp Xquang Blondeau | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 52 | 18.0072.0028 | Chụp Xquang Blondeau | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 53 | 18.0072.0010 | Chụp Xquang Blondeau | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 54 | 18.0072.0028 | Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 1 phim] | 37.2A03.0028 | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 55 | 18.0072.0029 | Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 2 phim] | 37.2A03.0029 | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 56 | 18.0077.0028 | Chụp Xquang Chausse III | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 57 | 18.0077.0010 | Chụp Xquang Chausse III | 37.2A02.0010 | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 58 | 18.0073.0028 | Chụp Xquang Hirtz | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 59 | 18.0073.0010 | Chụp Xquang Hirtz | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 60 | 18.0078.0010 | Chụp Xquang Schuller | 37.2A02.0010 | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 61 | 18.0078.0028 | Chụp Xquang Schuller | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 62 | 18.0079.0028 | Chụp Xquang Stenvers | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 63 | 18.0079.0010 | Chụp Xquang Stenvers | 37.2A02.0010 | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 64 | 18.0141.0032 | Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng | 624000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 65 | 18.0125.0012 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 66 | 18.0125.0028 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 67 | 18.0125.0013 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng] | 37.2A02.0013 | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 68 | 18.0096.0013 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 69 | 18.0096.0028 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 70 | 18.0096.0011 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | 37.2A02.0011 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 71 | 18.0096.0029 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 72 | 18.0089.0029 | Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 73 | 18.0089.0010 | Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 74 | 18.0089.0028 | Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 75 | 18.0087.0028 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 76 | 18.0087.0029 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 77 | 18.0087.0010 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên | 37.2A02.0010 | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 78 | 18.0087.0013 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 79 | 18.0086.0028 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 80 | 18.0086.0029 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 81 | 18.0086.0011 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | 37.2A02.0011 | 56200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 82 | 18.0086.0013 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 83 | 18.0088.0030 | Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế | 125000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 84 | 18.0090.0028 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 85 | 18.0090.0013 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 86 | 18.0090.0029 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 87 | 18.0090.0011 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | 37.2A02.0011 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 88 | 18.0095.0028 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 89 | 18.0095.0010 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze | 37.2A02.0010 | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 90 | 18.0095.0012 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze | 37.2A02.0012 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 91 | 18.0093.0013 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 92 | 18.0093.0029 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 93 | 18.0093.0011 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | 37.2A02.0011 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 94 | 18.0093.0028 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 95 | 18.0092.0028 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 96 | 18.0092.0011 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên | 37.2A02.0011 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 97 | 18.0092.0029 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 98 | 18.0092.0013 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 99 | 18.0091.0028 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 100 | 18.0091.0011 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | 37.2A02.0011 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 101 | 18.0091.0013 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 102 | 18.0091.0029 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 103 | 18.0094.0013 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 104 | 18.0094.0028 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 105 | 18.0094.0029 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 106 | 18.0094.0011 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn | 37.2A02.0011 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 107 | 18.0074.0010 | Chụp Xquang hàm chếch một bên | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 108 | 18.0074.0028 | Chụp Xquang hàm chếch một bên | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 109 | 18.0076.0028 | Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng | 68300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 110 | 18.0076.0010 | Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 111 | 18.0071.0029 | Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 112 | 18.0071.0011 | Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 113 | 18.0071.0028 | Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 114 | 18.0098.0010 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | 37.2A02.0010 | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 115 | 18.0098.0028 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 116 | 18.0098.0012 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 117 | 18.0097.0030 | Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên | 125000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 118 | 18.0112.0011 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | 37.2A02.0011 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 119 | 18.0112.0028 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 120 | 18.0112.0013 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 121 | 18.0112.0029 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 122 | 18.0110.0028 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 123 | 18.0110.0010 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | 37.2A02.0010 | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 124 | 18.0110.0012 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 125 | 18.0109.0028 | Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 126 | 18.0109.0012 | Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 127 | 18.0105.0028 | Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 128 | 18.0105.0010 | Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) | 37.2A02.0010 | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 129 | 18.0105.0012 | Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 130 | 18.0104.0029 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 131 | 18.0104.0013 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 132 | 18.0104.0028 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 133 | 18.0104.0011 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | 37.2A02.0011 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 134 | 18.0080.0010 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 135 | 18.0080.0028 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 136 | 18.0101.0028 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 137 | 18.0101.0012 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 138 | 18.0101.0010 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | 37.2A02.0010 | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 139 | 18.0100.0028 | Chụp Xquang khớp vai thẳng | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 140 | 18.0100.0012 | Chụp Xquang khớp vai thẳng | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 141 | 18.0100.0010 | Chụp Xquang khớp vai thẳng | 37.2A02.0010 | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 142 | 18.0100.0013 | Chụp Xquang khớp vai thẳng [thẳng và nghiêng] | 37.2A02.0013 | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 143 | 18.0122.0028 | Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 144 | 18.0122.0011 | Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch | 37.2A02.0011 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 145 | 18.0122.0013 | Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 146 | 18.0122.0029 | Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 147 | 18.0069.0010 | Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 148 | 18.0069.0028 | Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 149 | 18.0068.0011 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng | 37.2A02.0011 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 150 | 18.0068.0029 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 151 | 18.0068.0013 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 152 | 18.0068.0028 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 153 | 18.0085.0028 | Chụp Xquang mỏm trâm | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 154 | 18.0085.0010 | Chụp Xquang mỏm trâm | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 155 | 18.0120.0010 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | 37.2A02.0010 | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 156 | 18.0120.0012 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 157 | 18.0120.0028 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 158 | 18.0119.0010 | Chụp Xquang ngực thẳng | 37.2A02.0010 | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 159 | 18.0119.0012 | Chụp Xquang ngực thẳng | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 160 | 18.0119.0028 | Chụp Xquang ngực thẳng | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 161 | 18.0119.0013 | Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng] | 37.2A02.0013 | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 162 | 18.0119.0029 | Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng] | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 163 | 18.0142.0033 | Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng | 579000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 164 | 18.0143.0033 | Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng | 579000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 165 | 18.0140.0032 | Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) | 624000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 166 | 18.0084.0028 | Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 167 | 18.0129.0029 | Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 168 | 18.0129.0028 | Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 169 | 18.0131.0035 | Chụp Xquang ruột non | 239000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 170 | 18.0082.0010 | Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) | 37.2A02.0010 | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 171 | 18.0082.0028 | Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 172 | 18.0083.0028 | Chụp Xquang răng toàn cảnh | 68300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 173 | 18.0067.0029 | Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng | 37.2A03.0029 | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 174 | 18.0067.0028 | Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 175 | 18.0124.0034 | Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng | 239000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 176 | 18.0124.0016 | Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng | 37.2A02.0016 | 104000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 177 | 18.0118.0030 | Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng | 125000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 178 | 18.0118.0013 | Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 179 | 18.0136.0039 | Chụp Xquang tuyến nước bọt | 401000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 180 | 18.0127.0028 | Chụp Xquang tại giường | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 181 | 18.0128.0028 | Chụp Xquang tại phòng mổ | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 182 | 18.0138.0031 | Chụp Xquang tử cung vòi trứng | 426000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 183 | 18.0108.0028 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 184 | 18.0108.0013 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 185 | 18.0108.0010 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 37.2A02.0010 | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 186 | 18.0108.0029 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 187 | 18.0116.0011 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 37.2A02.0011 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 188 | 18.0116.0013 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 189 | 18.0116.0029 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 190 | 18.0116.0028 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 191 | 18.0113.0013 | Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 192 | 18.0113.0011 | Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | 37.2A02.0011 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 193 | 18.0113.0029 | Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 194 | 18.0113.0028 | Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 195 | 18.0102.0029 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 196 | 18.0102.0013 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 197 | 18.0102.0028 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 198 | 18.0102.0010 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | 37.2A02.0010 | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 199 | 18.0075.0010 | Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 200 | 18.0075.0028 | Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 201 | 18.0103.0028 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 202 | 18.0103.0013 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 203 | 18.0103.0029 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 204 | 18.0103.0011 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | 37.2A02.0011 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 205 | 18.0114.0013 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 206 | 18.0114.0029 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 207 | 18.0114.0011 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | 37.2A02.0011 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 208 | 18.0114.0028 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 209 | 18.0106.0011 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 37.2A02.0011 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 210 | 18.0106.0028 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 211 | 18.0106.0013 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 212 | 18.0106.0029 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 213 | 18.0115.0029 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 214 | 18.0115.0028 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 215 | 18.0115.0011 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 37.2A02.0011 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 216 | 18.0115.0013 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 217 | 18.0107.0013 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 218 | 18.0107.0029 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 219 | 18.0107.0011 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 37.2A02.0011 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 220 | 18.0107.0028 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 221 | 18.0117.0011 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 222 | 18.0117.0029 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 223 | 18.0117.0028 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 224 | 18.0099.0028 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 225 | 18.0099.0010 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | 37.2A02.0010 | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 226 | 18.0099.0012 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 227 | 18.0111.0028 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 228 | 18.0111.0029 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 229 | 18.0111.0011 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | 37.2A02.0011 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 230 | 18.0111.0013 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 231 | 18.0121.0028 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 232 | 18.0121.0029 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng | 100000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 233 | 18.0121.0013 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng | 72200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 234 | 18.0121.0011 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng | 37.2A02.0011 | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 235 | 18.0132.0018 | Chụp Xquang đại tràng | 37.2A02.0018 | 159000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 236 | 18.0132.0036 | Chụp Xquang đại tràng | 279000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 237 | 18.0123.0010 | Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn | 37.2A02.0010 | 53200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 238 | 18.0123.0012 | Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn | 59200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 239 | 18.0123.0028 | Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn | 68300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 240 | 18.0139.0039 | Chụp Xquang ống tuyến sữa | 401000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 241 | F239.2021 | Cidex OPA | 0 | 11011 | |||
| 242 | F389.2019 | Compusite lỏng | 100000 | 11011 | |||
| 243 | 01.0362.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho bệnh nhân ngộ độc | 37.8B00.0074 | 498000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 244 | 01.0158.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | 37.8B00.0074 | 498000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 245 | TTYTDV | Cấy – tháo thuốc tránh thai (loại một nang) | 210000 | 11011 | |||
| 246 | 11.0022.1102 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 2378000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 247 | 11.0021.1104 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3044000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 248 | 11.0023.1107 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 3913000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 249 | 11.0027.1108 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% – 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3039000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 250 | 10.0406.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn | 2383000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 251 | 10.0386.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ | 2383000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 252 | 12.0090.1060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm | 3236000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 253 | 10.0497.0489 | Cắt bỏ u mạc nối lớn | 4842000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 254 | 14.0203.0075 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | 35600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 255 | 14.0192.0075 | Cắt chỉ khâu giác mạc | 37.8B00.0075 | 35600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 256 | 13.0053.0594 | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | 37.8D06.0594 | 125000 | 583/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 257 | 14.0112.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | 37.8B00.0075 | 35600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 258 | 12.0011.1190 | Cắt các u lành tuyến giáp | 1914000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 259 | 12.0010.1049 | Cắt các u lành vùng cổ | 2737000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 260 | 12.0012.1048 | Cắt các u nang giáp móng | 2190000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 261 | 10.0481.0455 | Cắt dây chằng, gỡ dính ruột | 2574000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 262 | 10.0411.0584 | Cắt hẹp bao quy đầu | 1340000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 263 | 03.3463.0484 | Cắt lách toàn bộ do chấn thương | 4644000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 264 | 03.3821.0216 | Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | 37.8B00.0216 | 184000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 265 | 03.3793.0577 | Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời | 4830000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 266 | 03.3083.0576 | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu | 2660000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 267 | 16.0214.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | 37.8D09.1007 | 166000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 268 | 10.0496.0489 | Cắt mạc nối lớn | 4842000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 269 | 12.0264.1189 | Cắt nang thừng tinh hai bên | 2953000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 270 | 12.0263.1190 | Cắt nang thừng tinh một bên | 1914000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 271 | 10.0490.0458 | Cắt nhiều đoạn ruột non | 4801000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 272 | 10.9002.0504 | Cắt phymosis | 37.8D05.0584 | 248000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 273 | 12.0278.0655 | Cắt polyp cổ tử cung | 1997000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 274 | 12.0162.0918 | Cắt polyp mũi | 679000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 275 | 12.0161.0874 | Cắt polyp ống tai | 2038000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 276 | 12.0161.0875 | Cắt polyp ống tai | 613000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 277 | 10.0486.0465 | Cắt ruột non hình chêm | 3730000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 278 | 10.0506.0459 | Cắt ruột thừa đơn thuần | 2654000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 279 | 10.0506.0459_GT | Cắt ruột thừa đơn thuần [gây tê] | 2116000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 280 | 12.0291.0681 | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng | 4034000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 281 | 10.0621.0472 | Cắt túi mật | 4694000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 282 | 03.3290.0456 | Cắt túi thừa tá tràng | 2756000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 283 | 12.0321.1190 | Cắt u bao gân | 1914000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 284 | 12.0045.1049 | Cắt u cơ vùng hàm mặt | 2737000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 285 | 03.2456.1044 | Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm | 729000 | 583/QD-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 286 | 12.0265.0583 | Cắt u lành dương vật | 2122000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 287 | 12.0320.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm | 1914000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 288 | 12.0319.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm | 1914000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 289 | 10.0567.0584 | Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) | 1340000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 290 | 12.0084.1039 | Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên | 479000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 291 | 12.0083.1040 | Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2cm | 37.8D09.1040 | 439000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 292 | 12.0313.1190 | Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | 1914000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 293 | 28.0217.1059 | Cắt u máu vùng đầu mặt cổ | 3237000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 294 | 12.0314.1189 | Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 – 10cm | 2953000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 295 | 10.0498.0489 | Cắt u mạc treo ruột | 4842000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 296 | 12.0092.0909 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm | 1353000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 297 | 12.0091.0909 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm | 2737000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 298 | 12.0091.0910 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm | 37.8D08.0910 | 1353000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 299 | 12.0322.1191 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | 1298000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 300 | 12.0281.0683 | Cắt u nang buồng trứng | 3044000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 301 | 12.0281.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng | 2265043 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 302 | 12.0283.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | 2265043 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 303 | 12.0283.0683 | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | 3044000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 304 | 12.0280.0683 | Cắt u nang buồng trứng xoắn | 3044000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 305 | 12.0280.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng xoắn | 2265043 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 306 | 12.0306.0597 | Cắt u thành âm đạo | 2128000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 307 | 12.0306.0597_GT | Cắt u thành âm đạo [gây tê] | 1577000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 308 | 12.0086.0944 | Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm | 3236000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 309 | 12.0089.0945 | Cắt u tuyến nước bọt mang tai | 4740000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 310 | 03.2508.1049 | Cắt u vùng hàm mặt đơn giản | 2737000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 311 | 12.0267.0653 | Cắt u vú lành tính | 2962000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 312 | 12.0267.0653_GT | Cắt u vú lành tính [gây tê] | 2422000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 313 | 03.2536.1049 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | 1266000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 314 | 12.0324.0558 | Cắt u xương sụn lành tính | 3870000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 315 | 03.3331.0458 | Cắt đoạn ruột non | 4801000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 316 | 10.0487.0458 | Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông | 4801000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 317 | 10.0489.0458 | Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) | 4801000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 318 | 10.0489.0458 | Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) | 4801000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 319 | 10.0488.0458 | Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài | 4801000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 320 | 10.0519.0454 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài | 4642000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 321 | 13.0155.0334 | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn | 758000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 322 | 10.0164.0508 | Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản | 46500 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 323 | 01.0157.0508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | 37.8D05.0508 | 53000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 324 | 03.3662.0556 | Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay | 3878000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 325 | C89.2023 | CỒN Y TẾ 90 º | 51.96 | 11011 | |||
| 326 | NT.C.2021 | Cồn 70 độ (34.76) | 34.76 | 11011 | |||
| 327 | CON2019 | Cồn 70° (Ethanol) 500ml (37.8) | 37.8 | 11011 | |||
| 328 | F241.2021 | Cồn 90 độ | 52 | 11011 | |||
| 329 | F241.2021 | Cồn 90 độ | 35.8 | 11011 | |||
| 330 | F246.2021 | Dermanios Scrub Chlorhexidine 4% | 250 | 11011 | |||
| 331 | C24.2023 | Dung dịch Khử khuẩn Mức độ Cao ortho-Phthalaldehyde CIDEX OPA 3,78L | 291 | 11011 | |||
| 332 | DUNGD | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh(152) | 152 | 11011 | |||
| 333 | DAY002 | Dây cho ăn số 18 | 6300 | 11011 | |||
| 334 | DAY001 | Dây hút nhớt các số | 4389 | 11011 | |||
| 335 | DAY003 | Dây thở ô xy 2 nhánh các số | 4800 | 11011 | |||
| 336 | 13.0195.0094 | Dẫn lưu màng phổi sơ sinh | 37.8B00.0094 | 607000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 337 | 03.3815.0493 | Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu | 37.8D05.0493 | 2756000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 338 | 10.0509.0493 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | 2945000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 339 | FOC | Foocmon | 80 | 11011 | |||
| 340 | F406.2019 | Fuji IX – GP to 15g | 78000 | 11011 | |||
| 341 | F287.2021.ĐC | Gel siêu âm | 21 | 11011 | |||
| 342 | F266.2021. | Germisep | 4600 | 11011 | |||
| 343 | 11.0034.1120 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 2908000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 344 | 11.0031.1120 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 2908000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 345 | K02.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II – Khoa Hồi sức cấp cứu | 359200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 346 | K24.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II – Khoa Chấn thương chỉnh hình | 252100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 347 | K12.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II – Khoa Lao | 252100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 348 | K30.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II – Khoa Mắt | 252100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 349 | K21.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II – Khoa Ngoại lồng ngực | 252100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 350 | K20.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II – Khoa Ngoại thần kinh | 252100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 351 | K23.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II – Khoa Ngoại thận – tiết niệu | 252100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 352 | K22.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II – Khoa Ngoại tiêu hóa | 252100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 353 | K19.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II – Khoa Ngoại tổng hợp | 252100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 354 | K27.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II – Khoa Phụ – Sản | 252100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 355 | K29.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II – Khoa Răng – Hàm – Mặt | 252100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 356 | K28.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II – Khoa Tai – Mũi – Họng | 252100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 357 | K33.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II – Khoa Ung bướu | 252100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 358 | K12.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II – Khoa Lao | 224700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 359 | K21.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II – Khoa Ngoại lồng ngực | 224700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 360 | K23.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II – Khoa Ngoại thận – tiết niệu | 224700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 361 | K22.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II – Khoa Ngoại tiêu hóa | 224700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 362 | K29.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II – Khoa Răng – Hàm – Mặt | 224700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 363 | K33.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II – Khoa Ung bướu | 224700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 364 | K25.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II – Khoa Bỏng | 192100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 365 | K24.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II – Khoa Chấn thương chỉnh hình | 192100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 366 | K30.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II – Khoa Mắt | 192100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 367 | K21.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II – Khoa Ngoại lồng ngực | 192100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 368 | K20.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II – Khoa Ngoại thần kinh | 192100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 369 | K23.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II – Khoa Ngoại thận – tiết niệu | 192100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 370 | K22.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II – Khoa Ngoại tiêu hóa | 192100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 371 | K19.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II – Khoa Ngoại tổng hợp | 192100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 372 | K18.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II – Khoa Nhi | 192100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 373 | K27.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II – Khoa Phụ – Sản | 192100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 374 | K29.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II – Khoa Răng – Hàm – Mặt | 192100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 375 | K28.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II – Khoa Tai – Mũi – Họng | 192100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 376 | K33.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II – Khoa Ung bướu | 192100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 377 | K09.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa Dị ứng | 212600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 378 | K36.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa Huyết học | 212600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 379 | K02.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa Hồi sức cấp cứu | 212600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 380 | K12.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa Lao | 212600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 381 | K18.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa Nhi | 212600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 382 | K50.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa Nội hô hấp | 212600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 383 | K07.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa Nội thận – tiết niệu | 212600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 384 | K04.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa Nội tim mạch | 212600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 385 | K05.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa Nội tiêu hóa | 212600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 386 | K08.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa Nội tiết | 212600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 387 | K14.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa Thần kinh | 212600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 388 | K11.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa Truyền nhiễm | 212600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 389 | K15.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa Tâm thần | 212600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 390 | K33.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa Ung bướu | 212600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 391 | K03.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II – Khoa nội tổng hợp | 212600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 392 | K24.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Chấn thương chỉnh hình | 182700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 393 | K13.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Da liễu | 182700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 394 | K09.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Dị ứng | 182700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 395 | K02.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Hồi sức cấp cứu | 182700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 396 | K12.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Lao | 182700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 397 | K30.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Mắt | 182700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 398 | K19.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Ngoại tổng hợp | 182700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 399 | K18.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Nhi | 182700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 400 | K06.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Nội cơ – xương – khớp | 182700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 401 | K28.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Tai – Mũi – Họng | 182700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 402 | K16.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Y học cổ truyền | 182700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 403 | K03.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa nội tổng hợp | 182700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 404 | K02.1923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II – Khoa Hồi sức cấp cứu | 147600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 405 | K03.1923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II – Khoa nội tổng hợp | 147600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 406 | K16.1925 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng IV – Khoa Y học cổ truyền | 128200 | 11011 | |||
| 407 | K25.1932 | Giường ngoại khoa loại 2 Hạng II – Khoa Bỏng | 252100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 408 | K25.1938 | Giường ngoại khoa loại 3 Hạng II – Khoa Bỏng | 224700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 409 | K24.1938 | Giường ngoại khoa loại 3 Hạng II – Khoa Chấn thương chỉnh hình | 224700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 410 | K30.1938 | Giường ngoại khoa loại 3 Hạng II – Khoa Mắt | 224700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 411 | K20.1938 | Giường ngoại khoa loại 3 Hạng II – Khoa Ngoại thần kinh | 224700 | 583/QĐ-SYT | 11011 | ||
| 412 | K19.1938 | Giường ngoại khoa loại 3 Hạng II – Khoa Ngoại tổng hợp | 224700 | 5838/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 413 | K18.1938 | Giường ngoại khoa loại 3 Hạng II – Khoa Nhi | 224700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 414 | K27.1938 | Giường ngoại khoa loại 3 Hạng II – Khoa Phụ – Sản | 224700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 415 | K28.1938 | Giường ngoại khoa loại 3 Hạng II – Khoa Tai – Mũi – Họng | 224700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 416 | K20.1917 | Giường nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Ngoại thần kinh | 182700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 417 | K27.1917 | Giường nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Phụ – Sản | 182700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 418 | K29.1917 | Giường nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa Răng – Hàm – Mặt | 182700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 419 | K31.1917 | Giường nội khoa loại 2 Hạng II – Khoa vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng | 182700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 420 | K12.1923 | Giường nội khoa loại 3 Hạng II – Khoa Lao | 147600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 421 | K18.1923 | Giường nội khoa loại 3 Hạng II – Khoa Nhi | 147600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 422 | K11.1923 | Giường nội khoa loại 3 Hạng II – Khoa Truyền nhiễm | 147600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 423 | K31.1923 | Giường nội khoa loại 3 Hạng II – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng | 147600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 424 | K16.1923 | Giường nội khoa loại 3 Hạng II – Khoa Y học cổ truyền | 147600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 425 | K16.1924 | Giường nội khoa loại 3 Hạng III – Khoa Y học cổ truyền | 138600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 426 | GIA002 | Giấy điện tim 3 cần | 9286 | 11011 | |||
| 427 | GIA001 | Giấy điện tim 6 cần | 1166.7 | 11011 | |||
| 428 | F412.2019 | Gutta 15 – 40 | 500 | 11011 | |||
| 429 | 09.9000.1894 | Gây mê khác | 761000 | 7435/QĐ-BYT | 20181214 | 11011 | |
| 430 | GOI001 | Gói tuyến giáp | 1 | 11011 | |||
| 431 | GOI002 | Gói tuyến giáp 2 | 1 | 11011 | |||
| 432 | 03.3778.0556 | Găm Kirschner trong gãy mắt cá | 3878000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 433 | C108.2023 | Găng kiểm tra dùng trong y tế | 1281 | 11011 | |||
| 434 | VT.4.526.2023 | Găng kiểm tra dùng trong y tế | 0 | 11011 | |||
| 435 | VT13.2023 | Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột | 1260 | 11011 | |||
| 436 | F127..2021 | Găng tay kiểm tra các cỡ (1752) | 1752 | 11011 | |||
| 437 | F127.2021 | Găng tay kiểm tra các cỡ (2982) | 2982 | 11011 | |||
| 438 | F133 | Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 12 lớp vô trùng | 777 | 11011 | |||
| 439 | VT12.2023 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng | 1050 | 11011 | |||
| 440 | 03.3804.0559 | Gỡ dính gân | 3087000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 441 | 10.0491.0455 | Gỡ dính sau mổ lại | 2574000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 442 | 24.0117.1646 | HBsAg test nhanh | 55400 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 443 | 24.0144.1621 | HCV Ab test nhanh | 55400 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 444 | 24.0169.1616 | HIV Ab test nhanh | 55400 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 445 | 24.0175.1663 | HIV khẳng định (*) | 184000 | 1074/QĐ-SYT | 20201126 | 11011 | |
| 446 | 24.0180.1662 | HIV đo tải lượng hệ thống tự động | 37.1E04.1662 | 956000 | 7435/QĐ-BYT | 20181215 | 11011 |
| 447 | 13.0157.0619 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | 215000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 448 | 02.0349.0112 | Hút dịch khớp gối | 120000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 449 | 02.0361.0112 | Hút nang bao hoạt dịch | 120000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 450 | 02.0362.0113 | Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm | 132000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 451 | 02.0363.0086 | Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm | 116000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 452 | 11.1990 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Bỏng | 200000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 453 | 05.1990 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Da liễu | 200000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 454 | 04.1990 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Lao | 200000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 455 | 14.1990 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Mắt | 200000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 456 | 10.1990 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Ngoại | 200000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 457 | 03.1990 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Nhi | 200000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 458 | 02.1990 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Nội | 200000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 459 | 07.1990 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Nội tiết | 200000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 460 | 13.1990 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Phụ sản | 200000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 461 | 16.1900 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Răng hàm mặt | 200000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 462 | 15.1990 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Tai mũi họng | 200000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 463 | 06.1990 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Tâm thần | 200000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 464 | 12.1990 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Ung bướu | 200000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 465 | 08.1990 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành YHCT | 200000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 466 | 24.0243.1671 | Influenza virus A, B test nhanh | 175000 | 901/QĐ-SYT | 20230922 | 11011 | |
| 467 | A008.2019 | Isiflura 100%/100ml | 2850 | 11011 | |||
| 468 | A007.2019 | Isiflura 100%/250ml | 2280 | 11011 | |||
| 469 | 05.1897 | Khám Da liễu | 37500 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 470 | 04.1897 | Khám Lao | 37500 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 471 | 14.1897 | Khám Mắt | 37500 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 472 | 10.1897 | Khám Ngoại | 37500 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 473 | 03.1897 | Khám Nhi | 37500 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 474 | 02.1899 | Khám Nội | 30100 | 11011 | |||
| 475 | 02.1897 | Khám Nội | 37500 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 476 | 07.1897 | Khám Nội tiết | 37500 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 477 | 13.1897 | Khám Phụ sản | 37500 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 478 | 17.1897 | Khám Phục hồi chức năng | 37500 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 479 | 16.1897 | Khám Răng hàm mặt | 37500 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 480 | 15.1897 | Khám Tai mũi họng | 37500 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 481 | 12.1897 | Khám Ung bướu | 37500 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 482 | 08.1897 | Khám YHCT | 37500 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 483 | TYT.1899 | Khám bệnh Trạm y tế | 30100 | 15/2018/TT-BYT | 20180715 | 11011 | |
| 484 | KSK001 | Khám sức khỏe | 145000 | 11011 | |||
| 485 | 06.1897 | Khám tâm thần | 37500 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 486 | 03.3260.0414 | Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực | 7011000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 487 | 14.0171.0769 | Khâu da mi đơn giản | 37.8D07.0769 | 841000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 488 | 14.0201.0769 | Khâu kết mạc | 841000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 489 | 03.3818.0218 | Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn | 37.8B00.0218 | 268000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 490 | 10.0463.0465 | Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | 3730000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 491 | 03.3298.0465 | Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần | 3730000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 492 | 10.0480.0465 | Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non | 3730000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 493 | 10.0512.0465 | Khâu lỗ thủng đại tràng | 3730000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 494 | 13.0030.0623 | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | 1600000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 495 | 13.0149.0624 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | 1979000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 496 | 13.0018.0625 | Khâu tử cung do nạo thủng | 2881000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 497 | 13.0052.0626 | Khâu vòng cổ tử cung | 37.8D06.0626 | 561000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 498 | 15.0051.0216 | Khâu vết rách vành tai | 184000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 499 | 03.3827.0216 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm | 184000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 500 | 03.3825.0217 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm | 248000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 501 | 03.2245.0216 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | 37.8B00.0216 | 184000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 502 | 10.0699.0583 | Khâu vết thương thành bụng | 2122000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 503 | 40.17 | Khí Oxy dùng trong y tế (53.33) | 40.17 | 53.33 | 11011 | ||
| 504 | 15.0222.0898 | Khí dung mũi họng | 23000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 505 | 40.17 | Khí oxy dùng trong y tế bình 10 lít (95.6) | 40.17 | 95.6 | 11011 | ||
| 506 | 40.17 | Khí oxy trong bình (96.8) | 40.17 | 96.8 | 1286/QĐ-SYT | 11011 | |
| 507 | F332.2021 | Khẩu trang 3 lớp vô trùng | 580 | 11011 | |||
| 508 | C45.2023 | Kim châm cứu các loại, các cỡ | 455 | 11011 | |||
| 509 | 17.0241.0527 | Kỹ thuật bó bột cánh-cẳng-bàn tay có nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu | 37.8D05.0527 | 348000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 510 | 17.0240.0527 | Kỹ thuật bó bột cánh-cẳng-bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu | 37.8D05.0527 | 348000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 511 | 17.0092.0268 | Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn | 30600 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 512 | LID001 | Lidocain 2%/2ml | 490 | 11011 | |||
| 513 | LUGOL01 | Lugol 1% – 3% ( 5ml ) | 1850 | 11011 | |||
| 514 | 10.0524.0491 | Làm hậu môn nhân tạo | 2576000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 515 | 03.2264.0669 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | 37.8D06.0669 | 2943000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 516 | 15.0058.0899 | Làm thuốc tai | 37.8D08.0899 | 21100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 517 | 13.0040.0629 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | 37.8D06.0629 | 88900 | 583/QĐ-SYT | 20181215 | 11011 |
| 518 | LUO002 | Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng (bầu + lá lúa) | 890 | 11011 | |||
| 519 | LUO001 | Lưỡi dao tiệt trùng | 1050 | 11011 | |||
| 520 | 14.0202.0785 | Lấy calci kết mạc | 37300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 521 | 03.1689.0785 | Lấy calci đông dưới kết mạc | 37.8D07.0785 | 37300 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 522 | 16.0043.1020 | Lấy cao răng | 143000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 523 | 16.0043.1021 | Lấy cao răng | 82700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 524 | 14.0166.0778 | Lấy dị vật giác mạc sâu | 37.8D07.0778 | 88400 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 525 | 15.0213.0900 | Lấy dị vật hạ họng | 37.8D08.0900 | 41600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 526 | 15.0212.0900 | Lấy dị vật họng miệng | 37.8D08.0900 | 41600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 527 | 14.0200.0782 | Lấy dị vật kết mạc | 67000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 528 | 15.0143.0907 | Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | 37.8D08.0907 | 201000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 529 | 03.2117.0901 | Lấy dị vật tai | 37.8D08.0901 | 65600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 530 | 13.0222.0631 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ | 2981000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 531 | 13.0032.0632 | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | 2340000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 532 | 13.0032.0632_GT | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] | 1798000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 533 | 15.0059.0908 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | 65600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 534 | 10.0355.0421 | Lấy sỏi bàng quang | 4270000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 535 | 10.0342.0582 | Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang | 4270000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 536 | 03.3547.0000 | Lấy sỏi niệu đạo | 1425000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 537 | C31.2023 | MEGASEPT GTA EXTRA 5L | 78 | 11011 | |||
| 538 | MUP001 | Mũ phẩu thuật viên M2 tròn | 1680 | 11011 | |||
| 539 | 03.3531.0421 | Mổ lấy sỏi bàng quang | 4270000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 540 | 03.3402.0491 | Mở bụng thăm dò | 2576000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 541 | 01.0071.0120 | Mở khí quản cấp cứu | 37.8B00.0120 | 734000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 542 | 11.0087.0120 | Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng | 37.8B00.0120 | 734000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 543 | 01.0073.0120 | Mở khí quản thường quy | 734000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 544 | 10.0485.0465 | Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) | 3730000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 545 | 01.0163.0121 | Mở thông bàng quang trên xương mu | 37.8B00.0121 | 384000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 546 | 03.2149.0916 | Nhét bấc mũi sau | 37.8D08.0916 | 124000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 547 | 15.0141.0916 | Nhét bấc mũi trước | 37.8D08.0916 | 124000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 548 | 03.1956.1029 | Nhổ chân răng sữa | 37.8D09.1029 | 40700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 549 | 16.0205.1024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | 200000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 550 | 03.1955.1029 | Nhổ răng sữa | 37.8D09.1029 | 40700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 551 | 16.0206.1026 | Nhổ răng thừa | 37.8D09.1026 | 218000 | 2099/QĐ-BYT | 20170525 | 11011 |
| 552 | 16.0203.1026 | Nhổ răng vĩnh viễn | 218000 | 2099/QĐ-BYT | 20170525 | 11011 | |
| 553 | 16.0204.1025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 105000 | 2099/QĐ-BYT | 20170525 | 11011 | |
| 554 | 10.0405.0156 | Nong niệu đạo | 37.8B00.0156 | 252000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 555 | F018.2021 | Nova 5cm x 5m (69.72) | 0 | 11011 | |||
| 556 | 03.3754.0556 | Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè | 3878000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 557 | NUO0010 | Nước Cất | 640 | 11011 | |||
| 558 | 13.0158.0634 | Nạo hút thai trứng | 824000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 559 | 13.0049.0635 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ | 355000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 560 | 16.0335.1022 | Nắn sai khớp thái dương hàm | 37.8D09.1022 | 105000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 561 | 10.1001.0515 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | 37.8D05.0515 | 412000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 562 | 10.1021.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | 37.8D05.0525 | 348000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 563 | 10.1006.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | 348000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 564 | 10.0999.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay | 348000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 565 | 03.3835.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi | 15.8D05.0539 | 637000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 566 | 10.1020.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | 37.8D05.0525 | 348000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 567 | 10.0998.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay | 37.8D05.0527 | 348000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 568 | 03.3850.0521 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữahai xương cẳng tay | 37.8D05.0521 | 348000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 569 | 10.1019.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | 348000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 570 | 10.1004.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | 348000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 571 | 10.0997.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay | 37.8D05.0527 | 348000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 572 | 03.3833.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi | 37.8D05.0529 | 637000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 573 | 03.3853.0521 | Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles | 37.8D05.0521 | 348000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 574 | 10.1002.0527 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | 348000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 575 | 10.1012.0525 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | 37.8D05.0525 | 348000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 576 | 10.1007.0521 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | 348000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 577 | 10.1003.0527 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV | 37.8D05.0527 | 348000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 578 | 10.1028.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | 242000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 579 | 10.1009.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | 242000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 580 | 10.1022.0519 | Nắn, bó bột gãy xương chày | 37.8D05.0519 | 242000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 581 | 10.1013.0529 | Nắn, bó bột gãy xương chậu | 637000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 582 | 10.1023.0532 | Nắn, bó bột gãy xương gót | 37.8D05.0532 | 152000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 583 | 10.1024.0519 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | 37.8D05.0519 | 242000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 584 | 10.0996.0515 | Nắn, bó bột gãy xương đòn | 412000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 585 | 10.1011.0513 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng | 267000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 586 | 10.1025.0517 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn | 327000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 587 | 10.1031.0513 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | 267000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 588 | 10.1018.0513 | Nắn, bó bột trật khớp gối | 267000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 589 | 10.1000.0515 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | 37.8D05.0515 | 412000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 590 | 10.0995.0517 | Nắn, bó bột trật khớp vai | 37.8D05.0517 | 327000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 591 | 10.1029.0515 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | 412000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 592 | 10.1015.0511 | Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật | 652000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 593 | 14.0210.0799 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | 37.8D07.0799 | 37300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 594 | 28.0340.0559 | Nối gân duỗi | 3087000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 595 | 28.0337.0559 | Nối gân gấp | 3087000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 596 | DV | Nồng độ rượu trong máu hoặc hơi thở | 29900 | 11011 | |||
| 597 | 03.1003.2048 | Nội soi họng | 40000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 598 | 03.1002.2048 | Nội soi mũi | 40000 | 28/QĐ-UBND | 20121218 | 11011 | |
| 599 | 03.1001.2048 | Nội soi tai | 40000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 600 | 20.0013.0933 | Nội soi tai mũi họng | 108000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 601 | 02.0305.0135 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết | 255000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 602 | GEN90.2023 | PVP- Iodine 10% x 20ml | 143.5 | 11011 | |||
| 603 | 13.0233.0642 | Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 | 1193000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 604 | 13.0239.0645 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | 37.8D06.0645 | 189000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 605 | 13.0238.0648 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | 408000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 606 | 13.0241.0644 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | 408000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 607 | 13.0101.0666 | Phẫu thuật Crossen | 4170000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 608 | 10.0772.0548 | Phẫu thuật KHX gãy bánh chè | 4109000 | 11011 | |||
| 609 | 10.0733.0556 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | 3878000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 610 | 10.0747.0556 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay | 3878000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 611 | 10.0817.0556 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay | 3878000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 612 | 10.0778.0556 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày | 3878000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 613 | 10.0776.0556 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài | 3878000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 614 | 10.0775.0556 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong | 3878000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 615 | 10.0785.0556 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài | 3878000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 616 | 10.0784.0556 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong | 3878000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 617 | 10.0779.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày | 37.8D05.0556 | 3878000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 618 | 10.0725.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay | 3878000 | 583/QD-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 619 | 10.0765.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi | 3878000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 620 | 10.0746.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay | 3878000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 621 | 10.0746.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay | 3878000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 622 | 10.0791.0548 | Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân | 4109000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 623 | 10.0788.0556 | Phẫu thuật KHX gãy xương gót | 3878000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 624 | 10.0781.0556 | Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần | 37.8D05.0556 | 3878000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 625 | 10.0740.0556 | Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | 3878000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 626 | 10.0719.0556 | Phẫu thuật KHX gãy xương đòn | 3878000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 627 | 10.0820.0556 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay | 3878000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 628 | 13.0115.0650 | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng | 2776000 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 629 | 13.0115.0650_GT | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng [gây tê] | 2235000 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 630 | 03.3673.0556 | Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay | 3878000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 631 | 10.0555.0494 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | 2655000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 632 | 10.0555.0494_GT | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản [gây tê] | 2115000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 633 | 13.0092.0683 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | 3044000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 634 | 13.0091.0665 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | 3883000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 635 | 10.0350.0434 | Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang | 4322000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 636 | 10.0547.0494 | Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ | 2655000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 637 | 15.0149.0937 | Phẫu thuật cắt Amidan gây mê | 37.8B00.937 | 1689000 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 |
| 638 | 03.2179.0937 | Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê | 37.8B00.937 | 1689000 | QĐ số 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 |
| 639 | 03.2179.0870 | Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê | 37.8D08.0870 | 1133000 | QĐ số 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 |
| 640 | 28.0159.1044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai | 37.8D09.1044 | 729000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 |
| 641 | 15.0045.0909 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai | 1353000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 642 | 28.0267.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid | 2962000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 643 | 28.0267.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid | 37.8D06.0653 | 2962000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 644 | 28.0264.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú | 2962000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 645 | 28.0266.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa | 2962000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 646 | 10.0571.0632 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản | 2340000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 647 | 12.0269.0653 | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú | 2962000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 648 | 03.3322.0454 | Phẫu thuật cắt nửa đại tràng trái/phải | 4642000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 649 | 13.0123.0654 | Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) | 3829000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 650 | 13.0143.0655 | Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung | 1997000 | 234/QĐ-TTYT | 20180626 | 11011 | |
| 651 | 13.0143.0655_GT | Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung [gây tê] | 1428000 | 234/QĐ-TTYT | 20180626 | 11011 | |
| 652 | 13.0111.0656 | Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ | 2828000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 653 | 10.0549.0494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) | 2655000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 654 | 10.0352.0425 | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | 5691000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 655 | 13.0067.0657 | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo | 6080000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 656 | 10.0265.0407 | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) | 3123000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 657 | 10.0697.0583 | Phẫu thuật cắt u thành bụng | 2122000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 658 | 10.0278.0583 | Phẫu thuật cắt u thành ngực | 2122000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 659 | 13.0109.0662 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo | 2759000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 660 | 13.0110.0651 | Phẫu thuật cắt âm vật phì đại | 2719000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 661 | 03.3688.0556 | Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay | 3878000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 662 | 10.0808.0577 | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động | 4830000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 663 | 28.0335.0556 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | 3878000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 664 | 03.3587.0435 | Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn | 2383000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 665 | 10.0698.0628 | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ | 2693000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 666 | 28.0168.1076 | Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt | 3179000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 667 | 28.0161.0576 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | 2660000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 668 | 13.0075.0668 | Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung | 3421000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 669 | 10.0870.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | 3878000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 670 | 10.0862.0571 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | 3011000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 671 | 10.0967.0558 | Phẫu thuật lấy bỏ u xương | 3870000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 672 | 28.0176.1076 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | 2605000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 673 | 13.0005.0675 | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật…) | 4465000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 674 | 13.0005.0675 | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật…) | 4465000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 675 | 13.0002.0672 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | 3102000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 676 | 13.0002.0672_GT | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] | 2357000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 677 | 13.0007.0671 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | 2431000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 678 | 13.0007.0671_GT | Phẫu thuật lấy thai lần đầu [gây tê] | 1600000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 679 | 13.0006.0673 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp…) | 6143000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 680 | 13.0006.0673_GT | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp…) [gây tê] | 4895000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 681 | 13.0004.0675 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết…) | 4465000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 682 | 13.0001.0676 | Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược | 8176000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 683 | 03.2180.0954 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ | 3102000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 684 | 14.0066.0824 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối…) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học | 37.8D07.0824 | 1534000 | 11011 | ||
| 685 | 13.0071.0679 | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | 3455000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 686 | 13.0070.0681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | 4034000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 687 | 13.0070.0681_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần [gây tê] | 3262000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 688 | 13.0068.0681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn | 6402000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 689 | 13.0069.0681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối | 4034000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 690 | 12.0284.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 3044000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 691 | 12.0299.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai | 3044000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 692 | 13.0132.0685 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | 2881000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 693 | 13.0074.0686 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | 37.8D06.0686 | 4447000 | QĐ số 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 694 | 15.0174.0120 | Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) | 37.8B00.0120 | 734000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 695 | 16.0197.1036 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | 37.8D09.1036 | 348000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 696 | 10.0963.0559 | Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) | 37.8D05.0559 | 3087000 | 524/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 |
| 697 | 10.0964.0559 | Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) | 3087000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 698 | 12.0323.0653 | Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam | 2962000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 699 | 14.0187.0791 | Phẫu thuật quặm | 37.8D07.0791 | 877000 | 11011 | ||
| 700 | 10.0688.0583 | Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn | 37.8D05.0583 | 2122000 | 7435/QĐ-BYT | 15122018 | 11011 |
| 701 | 10.0984.0563 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | 1777000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 702 | 16.0333.1070 | Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt | 2288000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 703 | 05.0090.0334 | Phẫu thuật sùi mào gà đường kính 5 cm trở lên | 758000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 704 | 10.0952.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi | 37.8D05.0571 | 3011000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 705 | 10.0953.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | 37.8D05.0571 | 3011000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 706 | 28.0200.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ | 3469000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 707 | 03.3401.0492 | Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường | 3351000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 708 | 03.3401.0492_GT | Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường [gây tê] | 2655000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 709 | 03.3395.0492 | Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt | 3351000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 710 | 03.3397.0492 | Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng | 3351000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 711 | 03.3317.0583 | Phẫu thuật tháo lồng không cắt ruột | 2122000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 712 | 13.0012.0708 | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa | 3435000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 713 | 10.0408.0584 | Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | 1340000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 714 | 14.0005.0815 | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL | 2690000 | 11011 | |||
| 715 | 10.0851.0571 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay | 3011000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 716 | 03.3310.0465 | Phẫu thuật tắc ruột do giun | 3730000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 717 | 10.0877.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille | 3087000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 718 | 10.0749.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay | 3087000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 719 | 10.0751.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay | 3087000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 720 | 10.0750.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay | 3087000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 721 | 10.0750.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay | 3087000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 722 | 10.0879.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I | 3087000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 723 | 03.3813.0551 | Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp | 2850000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 724 | 03.3328.0686 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | 4447000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 725 | 10.0979.0571 | Phẫu thuật viêm xương | 3011000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 726 | 10.0810.0559 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi | 37.8D05.0559 | 3087000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 727 | 03.3816.0571 | Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần | 3011000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 728 | 10.0955.0577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | 37.8D05.0577 | 4830000 | 1074/QĐ-SYT | 20201126 | 11011 |
| 729 | 28.0162.0576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | 2660000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 730 | 10.0954.0576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | 2660000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 731 | 10.0402.0584 | Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật | 1340000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 732 | 10.0407.0435 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | 2383000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 733 | 10.0492.0493 | Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | 2945000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 734 | 03.3305.0456 | Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng | 4465000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 735 | 10.0557.0494 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản | 2655000 | 525/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 736 | 10.0684.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên | 3351000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 737 | 10.0679.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | 3351000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 738 | 10.0682.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein | 3351000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 739 | 10.0680.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice | 3351000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 740 | 10.0681.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | 3351000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 741 | 10.0683.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát | 3351000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 742 | 10.0687.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | 3351000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 743 | 10.0686.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng | 3351000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 744 | 10.0685.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | 3351000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 745 | 03.3309.0465 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn | 3730000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 746 | 03.3314.0456 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột | 4465000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 747 | 03.3313.0455 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột | 2574000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 748 | 03.3303.0465 | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo | 3730000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 749 | 03.3312.0458 | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do viêm ruột hoại tử biến chứng | 4801000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 750 | 03.3386.0686 | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát | 4447000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 751 | 03.3306.0456 | Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel | 4465000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 752 | 10.0153.0414 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | 7011000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 753 | 03.3311.0455 | Phẫu thuật điều trị xoắn ruột | 37.8D05.0455 | 4801000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 754 | 10.0569.0624 | Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn | 1979000 | 243/QĐ-SYT | 20160624 | 11011 | |
| 755 | 03.3690.0556 | Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay | 3878000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 756 | 03.3689.0556 | Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay | 3878000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 757 | 16.0072.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | 37.8D09.1018 | 348000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 758 | 16.0075.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser | 37.8D09.1018 | 348000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 759 | 16.0071.1018 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | 37.8D09.1018 | 348000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 760 | 16.0074.1018 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng Laser | 37.8D09.1018 | 348000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 761 | A548.2021 | Povidon-Iod HD 10%; 500ml | 74 | 11011 | |||
| 762 | A546.2021 | Povidone 10%; 120ml | 191.67 | 11011 | |||
| 763 | PVDOL | Povidone 125 ml10% x 125ml | 85.6 | 11011 | |||
| 764 | PRE001 | Prepsep 2.5g | 6800 | 11011 | |||
| 765 | PRE007 | Prepsep 2.5g(6000) | 6000 | 11011 | |||
| 766 | 28.0352.1091 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật | 37.8D09.1091_GT | 1777000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 767 | 03.3901.0563 | Rút đinh các loại | 1777000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 768 | 10.0934.0563 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | 1777000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 769 | 14.0215.0505 | Rạch áp xe mi | 37.8D05.0505 | 197000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 770 | 14.0216.0505 | Rạch áp xe túi lệ | 37.8D05.0505 | 197000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 771 | 02.0233.0158 | Rửa bàng quang | 209000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 772 | 02.0232.0158 | Rửa bàng quang lấy máu cục | 209000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 773 | 14.0211.0842 | Rửa cùng đồ | 44000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 774 | 01.0218.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | 37.8B00.0159 | 131000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 775 | 01.0219.0160 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | 37.8B00.0160 | 601000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 776 | 13.0193.0159 | Rửa dạ dày sơ sinh | 37.8B00.0159 | 131000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 777 | SAKURA | SAKURA (100,8) | 100.8 | 11011 | |||
| 778 | F251.2021 | SAKURA Chai 1 lít (88.2) | 88.2 | 11011 | |||
| 779 | F252.2021 | SAKURA Chai 500 ml (129.78) | 129.78 | 11011 | |||
| 780 | F478.2019 | Sakura (67.41) | 67.41 | 11011 | |||
| 781 | 18.0003.0001 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | 49300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 782 | 18.0004.0001 | Siêu âm hạch vùng cổ | 49300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 783 | 18.0016.0001 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | 49300 | 524 /QĐ- SYT | 20170531 | 11011 | |
| 784 | 02.0373.0001 | Siêu âm khớp (một vị trí) | 37.2A01.0001 | 49300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 785 | 18.0044.0001 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | 49300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 786 | 02.0374.0001 | Siêu âm phần mềm (một vị trí) | 49300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 787 | 18.0020.0001 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | 49300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 788 | 18.0036.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | 49300 | 524 /QĐ- SYT | 20170531 | 11011 | |
| 789 | 18.0035.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | 49300 | 524 /QĐ- SYT | 20170531 | 11011 | |
| 790 | 18.0034.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | 49300 | 524 /QĐ- SYT | 20170531 | 11011 | |
| 791 | 18.0001.0001 | Siêu âm tuyến giáp | 49300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 792 | 18.0054.0001 | Siêu âm tuyến vú hai bên | 37.2A01.0001 | 49300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 793 | 18.0703.0001 | Siêu âm tại giường | 49300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 794 | 18.0030.0001 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | 49300 | 524 /QĐ- SYT | 20170531 | 11011 | |
| 795 | 18.0031.0003 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | 186000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 796 | 18.0018.0001 | Siêu âm tử cung phần phụ | 49300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 797 | 02.0314.0001 | Siêu âm ổ bụng | 49300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 798 | 18.0015.0001 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 49300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 799 | 13.0166.0715 | Soi cổ tử cung | 63900 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 800 | 14.0221.0849 | Soi góc tiền phòng | 55300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 801 | 01.0201.0849 | Soi đáy mắt cấp cứu | 55300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 802 | 14.0218.0849 | Soi đáy mắt trực tiếp | 55300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 803 | SON002 | Sonde Folay 2 nhánh sô 17 | 23500 | 11011 | |||
| 804 | SON003 | Sonde Foley 2 nhánh số 8.1 | 29988 | 11011 | |||
| 805 | SON001 | Sonde dạ dày | 9492 | 11011 | |||
| 806 | SOR001 | Sorbitol (100ml) | 2500 | 11011 | |||
| 807 | STE001 | Steranios 2% | 71 | 11011 | |||
| 808 | C106.2023 | TH.A HAND RUB 1 | 138.6 | 11011 | |||
| 809 | F255.2021 | TH.A HAND RUB Chai 1 lít | 138.6 | 11011 | |||
| 810 | F255.2.2021 | TH.A HAND RUB Chai 1 lít (126) | 0 | 11011 | |||
| 811 | F258.2021 | TH.A HAND RUB Chai 500ml (179,76) | 179.76 | 11011 | |||
| 812 | F262.2021 | TH.A HANDWASH Chai 500ml (179,76) | 179.76 | 11011 | |||
| 813 | F481.2019 | TH.A Hand rub | 132.3 | 11011 | |||
| 814 | VT11.2023 | TH.A Hand rub 1 | 139.86 | 11011 | |||
| 815 | C103.2023 | THA 2 | C103.2023 | 147 | 11011 | ||
| 816 | C105.2023 | THA 4 | 197.4 | 11011 | |||
| 817 | VT10.2023 | THA 4 | 197.4 | 11011 | |||
| 818 | TTYT01 | Test nhanh Covid – 19 | 0 | 11011 | |||
| 819 | 06.0073.1589 | Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu | 37.1E03.1589 | 43700 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 820 | F607.2019 | Than hoạt tính | 127 | 11011 | |||
| 821 | 01.0267.0203 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | 37.8B00.0203 | 139000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 822 | 11.0005.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 37.8D10.1148 | 250000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 823 | 11.0010.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em | 37.8D10.1148 | 250000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 824 | 11.0004.1149 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớn | 428000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 825 | 11.0009.1149 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | 428000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 826 | 03.3826.2047 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | 15.8B00.0208 | 85000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 827 | 03.3826.0200 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | 37.8B00.0200 | 60000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 828 | 03.3826.0075 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | 35600 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 829 | 03.4246.0198 | Tháo bột các loại | 56000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 830 | 03.3326.0506 | Tháo lồng bằng bơm khí/nước | 148000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 831 | 01.0135.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [giờ theo thực tế] | 583000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 832 | 03.0133.0210 | Thông tiểu | 37.8B00.0210 | 94300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 833 | 03.2116.0992 | Thông vòi nhĩ | 90800 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 834 | 22.0019.1348 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | 37.1E01.1348 | 13000 | 779/QĐ-SYT | 20210921 | 11011 |
| 835 | 22.0019.1348 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | 13000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 836 | 22.0020.1347 | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | 37.1E01.1347 | 49800 | 779 /QĐ-SYT | 20210921 | 11011 |
| 837 | 22.0002.1352 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | 65300 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 838 | 22.0001.1352 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | 65300 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 839 | 22.0006.1354 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. | 41500 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 840 | 22.0005.1354 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động | 41500 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 841 | 02.0339.0211 | Thụt tháo phân | 85900 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 842 | 13.0144.0721 | Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo | 37.8D06.0721 | 406000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 843 | 08.0006.0271 | Thủy châm | 70100 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 844 | 03.0593.0271 | Thủy châm điều trị bí đái | 70100 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 845 | 08.0353.0271 | Thủy châm điều trị hen phế quản | 70100 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 846 | 03.0583.0271 | Thủy châm điều trị hội chứng vai gáy | 70100 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 847 | 08.0342.0271 | Thủy châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 70100 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 848 | 08.0340.0271 | Thủy châm điều trị liệt trẻ em | 70100 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 849 | 03.0597.0271 | Thủy châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 70100 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 850 | 03.0585.0271 | Thủy châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 70100 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 851 | 08.0349.0271 | Thủy châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | 70100 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 852 | 03.0594.0271 | Thủy châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 70100 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 853 | 08.0348.0271 | Thủy châm điều trị thống kinh | 70100 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 854 | 03.0582.0271 | Thủy châm điều trị viêm quanh khớp vai | 70100 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 855 | 03.0580.0271 | Thủy châm điều trị đau lưng | 70100 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 856 | 03.0581.0271 | Thủy châm điều trị đau mỏi cơ | 70100 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 857 | 08.0352.0271 | Thủy châm điều trị đau vai gáy | 70100 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 858 | 03.0592.0271 | Thủy châm điều trị đái dầm | 70100 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 859 | 03.2389.0212 | Tiêm bắp thịt | 37.8B00.0212 | 12800 | 11011 | ||
| 860 | 03.2388.0212 | Tiêm dưới da | 37.8B00.0212 | 12800 | 11011 | ||
| 861 | 03.2387.0212 | Tiêm trong da | 37.8B00.0212 | 12800 | 11011 | ||
| 862 | 03.2390.0212 | Tiêm tĩnh mạch | 37.8B00.0212 | 12800 | 11011 | ||
| 863 | TYT.1925 | Tiền giường lưu tại Trạm y tế tuyến xã | 64100 | 11011 | |||
| 864 | 24.0098.1720 | Treponema pallidum test nhanh | 246000 | 901/QĐ-SYT | 20230922 | 11011 | |
| 865 | 13.0224.0631 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | 2981000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 866 | 03.2391.0215 | Truyền tĩnh mạch | 37.8B00.0215 | 22800 | 11011 | ||
| 867 | 22.0138.1362 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | 37900 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 868 | TUI001 | Túi nước tiểu | 4500 | 11011 | |||
| 869 | F447.2019 | Tăm bông composid (Dùng cho răng) | 920 | 11011 | |||
| 870 | 17.0073.0277 | Tập các kiểu thở | 31100 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 871 | 17.0250.0256 | Tập do cứng khớp | 49500 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 872 | 17.0108.0260 | Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) | 66100 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 873 | 17.0075.0277 | Tập ho có trợ giúp | 31100 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 874 | 17.0047.0268 | Tập lên, xuống cầu thang | 30600 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 875 | 17.0104.0264 | Tập nuốt | 134000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 876 | 17.0102.0258 | Tập tri giác và nhận thức | 45300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 877 | 17.0056.0267 | Tập vận động có kháng trở | 51400 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 878 | 17.0053.0267 | Tập vận động có trợ giúp | 51400 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 879 | 17.0052.0267 | Tập vận động thụ động | 37.8C00.0267 | 51400 | 7435/QĐ-BYT | 20181215 | 11011 |
| 880 | 17.0048.0268 | Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề…) | 30600 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 881 | TEB001 | Tế bào LymphoT CD4 | 0 | 11011 | |||
| 882 | 23.0206.1596 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 27800 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 883 | 22.0120.1370 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 41500 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 884 | C07.2023 | Urgosyval 5cm x 5m | 92 | 11011 | |||
| 885 | TTYTTEST | Vi khuần/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh | 78000 | 11011 | |||
| 886 | VSD2019 | Vôi Soda (105) | 105 | 11011 | |||
| 887 | VSD2017 | Vôi Soda (115) | 115 | 11011 | |||
| 888 | 08.0423.0280 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 889 | 08.0442.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 890 | 08.0398.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 891 | 08.0397.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 69300 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 892 | 08.0396.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | 69300 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 893 | 08.0448.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 894 | 03.0665.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 895 | 08.0447.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 69300 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 896 | 08.0422.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 897 | 08.0424.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 898 | 08.0426.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 899 | 08.0392.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 69300 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 900 | 08.0438.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 901 | 08.0419.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | 69300 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 902 | 03.0651.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | 37.8C00.0280 | 69300 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 |
| 903 | 08.0414.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 37.8C00.0280 | 69300 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 |
| 904 | 08.0391.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 905 | 08.0409.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | 69300 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 906 | 08.0434.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 907 | 08.0436.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 908 | 08.0411.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 909 | 08.0435.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 910 | 08.0413.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | 69300 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 911 | 08.0412.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 69300 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 912 | 03.0628.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 37.8C00.0280 | 69300 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 |
| 913 | 08.0428.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | 69300 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 914 | 08.0421.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | 69300 | 20170531 | 11011 | ||
| 915 | 03.0650.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 916 | 08.0431.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 917 | 08.0437.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 918 | 08.0429.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 919 | 08.0430.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | 37.8C00.0280 | 69300 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 |
| 920 | 03.0649.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 921 | 08.0425.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | 69300 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 922 | 08.0408.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 69300 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 923 | 08.0449.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | 69300 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 924 | TTYTHDB1 | Xét nghiệm SARS-CoV-2 bằng kỹ thuật Realtime RT-PCR từ bệnh phẩm dịch hầu họng (áp dụng cho mẫu đơn) | 0 | 11011 | |||
| 925 | 24.0233.1625 | Xét nghiệm tìm BK | 25000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 926 | XET001 | Xét nghiệm tải lượng Virus | 10000 | 11011 | |||
| 927 | 01.0285.1349 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 37.1E01.1349 | 13000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 928 | 22.0342.1225 | Xét nghiệm đếm số lượng CD3 – CD4 – CD8 | 37.1E01.1225 | 404000 | 7435/QĐ-BYT | 20181215 | 11011 |
| 929 | BAN0040 | băng cuộn 5x5cm | 1550 | 11011 | |||
| 930 | DIC003 | dịch truyền Natri clorid 0.9%(10ml) | 214 | 11011 | |||
| 931 | 17.0007.0234 | Điều trị bằng các dòng điện xung | 42700 | 1074/QĐ-SYT | 20201126 | 11011 | |
| 932 | 17.0008.0253 | Điều trị bằng siêu âm | 46700 | 1074/QĐ-SYT | 20201126 | 11011 | |
| 933 | 17.0011.0237 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | 37300 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 934 | 17.0006.0231 | Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc | 46700 | 1074/QĐ-SYT | 20201126 | 11011 | |
| 935 | 16.0235.1019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam | 37.8D09.1019 | 102000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 936 | 16.0236.1019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | 37.8D09.1019 | 102000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 937 | 16.0069.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam | 37.8D09.1031 | 259000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 938 | 16.0068.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | 259000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 939 | 16.0070.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | 259000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 940 | 16.0047.1014 | Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy | 434000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 941 | 16.0048.1014 | Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội | 434000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 942 | 16.0232.1017 | Điều trị tuỷ răng sữa | 37.8D09.1017 | 394000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 943 | 16.0052.1014 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | 434000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 944 | 13.0145.0611 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh… | 37.8D06.0611 | 170000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 945 | 16.0061.1011 | Điều trị tủy lại | 966000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 946 | 03.1944.1017 | Điều trị tủy răng sữa | 37.8D09.1017 | 394000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 947 | 03.1944.1016 | Điều trị tủy răng sữa | 37.8D09.1016 | 280000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 948 | 16.0232.1016 | Điều trị tủy răng sữa | 37.8D09.1016 | 280000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 949 | 16.0232.1017 | Điều trị tủy răng sữa | 37.8D09.1017 | 394000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 950 | 03.1858.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | 37.8D09.1013 | 819000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 951 | 03.1858.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | 37.8D09.1014 | 434000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 952 | 03.1858.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | 37.8D09.1012 | 589000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 953 | 03.1858.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | 37.8D09.1015 | 949000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 |
| 954 | 08.0005.2046 | Điện châm | 78400 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 955 | 08.0005.0230 | Điện châm (Kim ngắn) | 71400 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 956 | 08.0302.0230 | Điện châm điều trị chắp lẹo | 37.8C00.0230 | 71400 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 |
| 957 | 08.0319.0230 | Điện châm điều trị giảm đau do zona | 71400 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 958 | 08.0301.0230 | Điện châm điều trị liệt chi trên | 37.8C00.0230 | 71400 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 |
| 959 | 08.0300.0230 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 37.8C00.0230 | 71400 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 |
| 960 | 23.0058.1487 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | 37.1E03.1487 | 29500 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 961 | 02.0085.1778 | Điện tim thường | 35400 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 962 | 02.0024.1791 | Đo chức năng hô hấp | 133000 | 901/QĐ-SYT | 20230922 | 11011 | |
| 963 | 14.0275.0758 | Đo công suất thể thủy tinh nhân tạo bằng siêu âm | 62900 | 11011 | |||
| 964 | 23.0019.1493 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 21800 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 965 | 23.0020.1493 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | 21800 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 966 | 23.0010.1494 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | 21800 | 7435/QĐ-BYT | 15/12/2018 | 11011 | |
| 967 | 23.0042.1482 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | 37.1E03.1482 | 27300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 968 | 23.0077.1518 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | 37.1E03.1518 | 19500 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 969 | 03.3321.0456 | Đóng hậu môn nhân tạo | 4465000 | 525/QD-SYT | 20170531 | 11011 | |
| 970 | 10.0484.0465 | Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng | 3730000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 971 | 03.3759.0556 | Đặt nẹp vít gãy thân xương chày | 3878000 | 243/QĐ-SYT | 20150420 | 11011 | |
| 972 | 15.0219.1888 | Đặt nội khí quản | 37.8B00.1888 | 579000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 973 | 02.0188.0210 | Đặt sonde bàng quang | 37.8B00.0210 | 94300 | 7435/QĐ-BYT | 20181215 | 11011 |
| 974 | TTYTDV | Đặt và tháo dụng cụ tử cung | 218000 | 11011 | |||
| 975 | 01.0216.0103 | Đặt ống thông dạ dày | 37.8B00.0103 | 94300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 976 | 01.0223.0211 | Đặt ống thông hậu môn | 37.8B00.0211 | 85900 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 977 | 23.0003.1494 | Định lượng Acid Uric [Máu] | 21800 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 978 | 23.0007.1494 | Định lượng Albumin [Máu] | 21800 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 979 | 23.0213.1494 | Định lượng Amylase (dịch) | 21800 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 980 | 23.0026.1493 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | 21800 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 981 | 23.0027.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | 21800 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 982 | 23.0025.1493 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 21800 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 983 | 23.0030.1472 | Định lượng Calci ion hoá [Máu] | 16400 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 984 | 23.0041.1506 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 27300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 985 | 23.0051.1494 | Định lượng Creatinin (máu) | 21800 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 986 | 22.0012.1254 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động | 58000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 987 | 22.0011.1254 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động | 58000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 988 | 23.0075.1494 | Định lượng Glucose [Máu] | 21800 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 989 | 23.0084.1506 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 27300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 990 | 23.0083.1523 | Định lượng HbA1c [Máu] | 102000 | 901/QĐ-SYT | 20232209 | 11011 | |
| 991 | 23.0112.1506 | Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 27300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 992 | 23.0118.1503 | Định lượng Mg [Máu] | 37.1E03.1503 | 32800 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 993 | 23.0133.1494 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | 21800 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 994 | 23.0143.1503 | Định lượng Sắt [Máu] | 32800 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 995 | 23.0147.1561 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | 65600 | 901/QĐ-SYT | 20230922 | 11011 | |
| 996 | 23.0148.1561 | Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] | 65600 | 901/QĐ-SYT | 20230922 | 11011 | |
| 997 | 23.0162.1570 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | 60100 | 901/QĐ-SYT | 20230922 | 11011 | |
| 998 | 23.0158.1506 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 27300 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 999 | 23.0166.1494 | Định lượng Urê máu [Máu] | 21800 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 1000 | 22.0280.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | 40200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 1001 | 22.0283.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy) | 40200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 1002 | 22.0279.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) | 40200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 1003 | 22.0292.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | 37.1E01.1280 | 32000 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 |
| 1004 | 22.0291.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) | 37.1E01.1280 | 32000 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 |
| 1005 | 01.0284.1269 | Định nhóm máu tại giường | 37.1E01.1269 | 40200 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 |
| 1006 | 22.0502.1267 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu | 37.1E01.1267 | 23700 | 525/QĐ-SYT | 20170531 | 11011 |
| 1007 | 23.0173.1575 | Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] | 43700 | 11011 | |||
| 1008 | 23.0188.1586 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | 42900 | 11011 | |||
| 1009 | 23.0193.1589 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | 37.1E03.1589 | 43700 | 779/QĐ-SYT | 20210921 | 11011 |
| 1010 | 13.0024.0613 | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | 1071000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 1011 | 13.0033.0614 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | 736000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 1012 | 13.0026.0615 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | 1330000 | 583/QĐ-SYT | 20140806 | 11011 | |
| 1013 | ETY | ẻytyj | 0 | 11011 | |||
| 1014 | C11.2023 | Ống hút mềm Karman FC | 42000 | 11011 | |||
| 1015 | F440.2019 | Ống hút nước bọt | 600 | 11011 |